适宜
HSK7-9
—
Phân tích từ 适宜
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thích nghi, thích hợp, phù hợp, vừa phải (thường nói về điều kiện tự nhiên, môi trường).
Ví dụ (8)
这座城市气候温和,非常适宜居住。
Thành phố này khí hậu ôn hòa, vô cùng thích hợp để sinh sống.
这种土壤很适宜种植水稻。
Loại đất này rất thích hợp để trồng lúa nước.
现在的温度不适宜进行户外运动。
Nhiệt độ bây giờ không thích hợp để tiến hành các hoạt động thể thao ngoài trời.
我们要采取适宜的措施来解决这个问题。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp thích hợp (thỏa đáng) để giải quyết vấn đề này.
这里的环境对于老年人休养非常适宜。
Môi trường ở đây vô cùng thích hợp cho người già nghỉ dưỡng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây