Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
示意
shìyì
ra hiệu, ra dấu, báo hiệu, biểu ý (thường bằng cử chỉ, ánh mắt).
Hán việt: thị ý
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "示意" (shìyì) mang nghĩa "ra hiệu", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

示意
shìyì
ra hiệu
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ra hiệu, ra dấu, báo hiệu, biểu ý (thường bằng cử chỉ, ánh mắt).
Ví dụ (5)
tā他xiàng向wǒ我diǎn点diǎntóu点头,shìyì示意wǒ我kěyǐ可以jìnqù进去le了。
Anh ấy gật đầu với tôi, ra hiệu rằng tôi có thể vào được rồi.
He nodded at me, signaling that I could go in.
jǐngchá警察shìyì示意chēliàng车辆kào靠biān边tíngchē停车。
Cảnh sát ra hiệu cho xe tấp vào lề dừng lại.
The police signaled for the vehicle to pull over.
tā她yòng用yǎnshén眼神shìyì示意wǒ我búyào不要shuōhuà说话。
Cô ấy dùng ánh mắt ra hiệu cho tôi đừng nói chuyện.
She signaled with her eyes for me not to speak.
jiàoliàn教练zài在chǎng场biān边dàshēng大声hǎn喊jiào叫,shìyì示意duìyuán队员jìngōng进攻。
Huấn luyện viên hét lớn bên ngoài sân, ra hiệu cho các cầu thủ tấn công.
The coach shouted loudly from the sidelines, signaling the players to attack.
rúguǒ如果nǐ你xūyào需要bāngzhù帮助,qǐng请huīshǒu挥手shìyì示意。
Nếu bạn cần giúp đỡ, xin hãy vẫy tay ra hiệu.
If you need help, please wave to signal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây