收缩
HSK7-9
—
Phân tích từ 收缩
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:co lại, rút lại, thu hẹp, co rút, teo lại.
Ví dụ (8)
这种布料洗完后容易收缩。
Loại vải này sau khi giặt xong rất dễ bị co lại.
受到强光刺激,瞳孔会迅速收缩。
Bị ánh sáng mạnh kích thích, đồng tử sẽ nhanh chóng co lại.
由于经济不景气,公司决定收缩业务范围。
Do kinh tế suy thoái, công ty quyết định thu hẹp phạm vi nghiệp vụ.
金属通常具有热胀冷缩的特性。
Kim loại thường có đặc tính nóng thì nở ra lạnh thì co lại.
心脏通过收缩和舒张来泵送血液。
Trái tim bơm máu thông qua việc co lại và giãn ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây