手势
HSK7-9
—
Phân tích từ 手势
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cử chỉ tay, dấu tay, ra hiệu bằng tay, thủ thế.
Ví dụ (8)
交通警察正在路口打手势指挥交通。
Cảnh sát giao thông đang ra hiệu tay chỉ huy giao thông tại ngã tư.
他做了一个“OK”的手势,表示同意。
Anh ấy làm cử chỉ "OK" để biểu thị sự đồng ý.
有时候,一个简单的手势比语言更有力。
Đôi khi, một cử chỉ tay đơn giản còn mạnh mẽ hơn cả lời nói.
我看不懂他在比划什么手势。
Tôi nhìn không hiểu anh ấy đang khua tay ra hiệu gì.
聋哑人主要通过手势语(手语)来交流。
Người câm điếc chủ yếu giao tiếp thông qua ngôn ngữ cử chỉ (thủ ngữ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây