束缚
HSK7-9
—
Phân tích từ 束缚
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trói buộc, ràng buộc, gò bó, kìm hãm, hạn chế.
Ví dụ (8)
我们要勇于冲破旧思想的束缚。
Chúng ta phải dũng cảm phá vỡ sự kìm hãm của tư tưởng cũ.
这种僵化的体制束缚了企业的发展。
Cơ chế cứng nhắc này đã trói buộc sự phát triển của doanh nghiệp.
他不愿受婚姻的束缚,更喜欢自由自在的生活。
Anh ấy không muốn chịu sự ràng buộc của hôn nhân, thích cuộc sống tự do tự tại hơn.
这件衣服太紧了,穿在身上有一种束缚感。
Bộ quần áo này chật quá, mặc lên người có cảm giác gò bó.
传统的礼教曾经深深地束缚着妇女。
Lễ giáo truyền thống đã từng trói buộc phụ nữ một cách sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây