树立
HSK7-9
—
Phân tích từ 树立
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, thiết lập, dựng nên, nêu (gương), tạo dựng.
Ví dụ (8)
我们要树立正确的人生观和价值观。
Chúng ta phải xây dựng nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn.
这位老师为学生们树立了良好的榜样。
Vị giáo viên này đã nêu một tấm gương tốt cho các học sinh.
只有树立信心,才能战胜困难。
Chỉ có xây dựng được niềm tin mới có thể chiến thắng khó khăn.
企业必须树立良好的品牌形象。
Doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng hình ảnh thương hiệu tốt đẹp.
我们要树立终身学习的理念。
Chúng ta phải thiết lập ý niệm học tập suốt đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây