同胞
HSK6
—
Phân tích từ 同胞
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng bào, người cùng một nước, anh chị em ruột.
Ví dụ (8)
我们要团结所有的海外同胞。
Chúng ta phải đoàn kết tất cả kiều bào (đồng bào) ở nước ngoài.
各族同胞欢聚一堂,庆祝国庆。
Đồng bào các dân tộc vui vẻ tụ họp một nhà, ăn mừng Quốc khánh.
台湾同胞是我们的骨肉兄弟。
Đồng bào Đài Loan là anh em ruột thịt của chúng ta.
在灾难面前,全国同胞纷纷伸出援手。
Trước thảm họa, đồng bào cả nước đều lần lượt đưa tay cứu giúp.
他是我的同胞兄弟(亲兄弟)。
Anh ấy là anh em ruột (cùng cha mẹ) của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây