投降
HSK7-9
—
Phân tích từ 投降
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đầu hàng, quy hàng, chịu thua, khuất phục.
Ví dụ (8)
敌军在被包围后举白旗投降了。
Quân địch sau khi bị bao vây đã giương cờ trắng đầu hàng.
我们要战斗到底,绝不投降。
Chúng ta phải chiến đấu đến cùng, tuyệt đối không đầu hàng.
面对困难,他是不会轻易投降的。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy sẽ không dễ dàng chịu thua (đầu hàng).
哪怕只有一个人,我也不会向命运投降。
Cho dù chỉ còn một mình, tôi cũng sẽ không đầu hàng trước số phận.
最后,罪犯不得不向警方投降。
Cuối cùng, tên tội phạm buộc phải đầu hàng cảnh sát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây