突破
HSK6
—
Phân tích từ 突破
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đột phá, phá vỡ (vòng vây, kỷ lục), vượt qua (giới hạn), bước đột phá.
Ví dụ (8)
科学家在癌症治疗方面取得了重大突破。
Các nhà khoa học đã đạt được bước đột phá quan trọng trong việc điều trị ung thư.
我们要努力突破技术瓶颈。
Chúng ta phải nỗ lực vượt qua nút thắt (điểm nghẽn) về kỹ thuật.
特种部队成功突破了敌人的防线。
Đội đặc nhiệm đã thành công đột phá phòng tuyến của kẻ địch.
他在这次比赛中突破了自己的最好成绩。
Trong cuộc thi lần này, anh ấy đã phá vỡ thành tích tốt nhất của chính mình.
只有敢于尝试,才能寻求突破。
Chỉ có dám thử nghiệm mới có thể tìm kiếm được sự đột phá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây