图案
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "图案" (tú'àn) nghĩa là "hoa văn", ghép bởi: 图 (tú): hình ảnh + 案 (àn): Vụ án.
Thành phần cấu tạo
图案
hoa văn
囗
冬
安
木
Hình ảnh:

Phân tích từ 图案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoa văn, họa tiết, mẫu vẽ, hình vẽ (trang trí).
Ví dụ (8)
这条裙子上的图案非常精美。
Họa tiết trên chiếc váy này vô cùng tinh xảo.
这种地毯是几何图案的。
Loại thảm này có họa tiết hình học.
古代瓷器上经常绘有龙凤图案。
Trên đồ sứ cổ đại thường vẽ họa tiết rồng phượng.
设计师为这次活动设计了一个独特的标志图案。
Nhà thiết kế đã thiết kế một hình logo độc đáo cho sự kiện lần này.
窗帘上的花朵图案给房间增添了生机。
Họa tiết hoa trên rèm cửa đã tăng thêm sức sống cho căn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây