途径
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "途径" (tújìng) nghĩa là "con đường, cách", ghép bởi: 途 (tú): đường đi + 径 (jìng): Lối đi.
Thành phần cấu tạo
途径
con đường, cách
辶
余
彳
圣
Hình ảnh:

Phân tích từ 途径
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con đường, cách thức, phương pháp, phương tiện, đường lối (tiếp cận).
Ví dụ (8)
通过外交途径解决争端是最理想的。
Giải quyết tranh chấp thông qua con đường ngoại giao là lý tưởng nhất.
成功的途径有很多,关键在于坚持。
Con đường dẫn đến thành công có rất nhiều, mấu chốt nằm ở sự kiên trì.
我们要寻找新的途径来增加收入。
Chúng ta phải tìm kiếm phương thức mới để tăng thu nhập.
这种病毒的主要传播途径是空气。
Con đường lây truyền chủ yếu của loại virus này là không khí.
这是了解中国文化的有效途径。
Đây là phương pháp (con đường) hiệu quả để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây