土壤
HSK7-9
—
Phân tích từ 土壤
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất đai, thổ nhưỡng, đất trồng trọt, mảnh đất (nghĩa bóng - môi trường nuôi dưỡng).
Ví dụ (8)
这里的土壤非常肥沃,适合种植农作物。
Đất đai (thổ nhưỡng) ở đây rất màu mỡ, thích hợp trồng nông sản.
过度使用化肥会破坏土壤结构。
Sử dụng quá nhiều phân bón hóa học sẽ phá hoại kết cấu đất.
这棵树深深地扎根于土壤之中。
Cái cây này cắm rễ thật sâu vào trong lòng đất.
我们要铲除滋生腐败的土壤。
Chúng ta phải xóa bỏ mảnh đất (môi trường) nảy sinh tham nhũng.
缺乏营养的土壤长不出好庄稼。
Đất đai thiếu dinh dưỡng thì không trồng ra được hoa màu tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây