团体
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "团体" (tuántǐ) mang nghĩa "đoàn thể", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 团体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn thể, tập thể, nhóm, đồng đội (trong thi đấu).
Ví dụ (5)
个人的利益应该服从团体的利益。
Lợi ích cá nhân nên phục tùng lợi ích tập thể.
Individual interests should be subordinated to the interests of the group.
我们要发扬团体精神,互相帮助。
Chúng ta phải phát huy tinh thần đồng đội (đoàn thể), giúp đỡ lẫn nhau.
We should promote team spirit and help one another.
这是一个非营利的慈善团体。
Đây là một tổ chức (nhóm) từ thiện phi lợi nhuận.
This is a non-profit charitable organization.
这次比赛我们获得了团体冠军。
Trong cuộc thi lần này, chúng tôi đã giành được chức vô địch đồng đội.
We won the team championship in this competition.
你可以购买团体票,价格会便宜一些。
Bạn có thể mua vé nhóm (vé đoàn), giá sẽ rẻ hơn một chút.
You can buy a group ticket, which will be a bit cheaper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây