推测
HSK7-9
—
Phân tích từ 推测
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy trắc, suy đoán, phỏng đoán, ước đoán.
Ví dụ (8)
据我推测,他大概不会来了。
Theo tôi suy đoán, có lẽ anh ấy sẽ không đến nữa.
科学家推测火星上可能存在过水。
Các nhà khoa học suy đoán rằng trên sao Hỏa có thể đã từng tồn tại nước.
这仅仅是推测,还没有确凿的证据。
Đây chỉ mới là phỏng đoán, vẫn chưa có chứng cứ xác thực.
我们可以从现有的数据推测未来的趋势。
Chúng ta có thể từ dữ liệu hiện có để suy đoán xu hướng trong tương lai.
警方正在推测嫌疑人的作案动机。
Cảnh sát đang suy đoán động cơ gây án của nghi phạm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây