推销
HSK6
—
Phân tích từ 推销
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chào hàng, tiếp thị, quảng bá tiêu thụ, bán hàng (chủ động).
Ví dụ (8)
他挨家挨户地推销这种清洁剂。
Anh ấy đi từng nhà để chào bán loại chất tẩy rửa này.
作为推销员,你必须熟悉自己的产品。
Là một nhân viên tiếp thị, bạn bắt buộc phải am hiểu sản phẩm của mình.
这本新书正在通过各种渠道进行推销。
Cuốn sách mới này đang được quảng bá tiêu thụ thông qua nhiều kênh khác nhau.
我不喜欢接听那种推销保险的骚扰电话。
Tôi không thích nghe mấy cuộc điện thoại làm phiền chào bán bảo hiểm kiểu đó.
他在面试中成功地把自己推销给了老板。
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy đã thành công trong việc "tiếp thị" bản thân với ông chủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây