吞咽
HSK6
—
Phân tích từ 吞咽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuốt, nuốt chửng.
Ví dụ (8)
嗓子疼得厉害,吞咽都很困难。
Họng đau dữ dội, nuốt cũng thấy rất khó khăn.
这种药片太大,很难吞咽下去。
Viên thuốc này to quá, rất khó nuốt trôi xuống.
吃饭要细嚼慢咽,不要狼吞虎咽。
Ăn cơm phải nhai kỹ nuốt chậm, đừng có ăn ngấu ăn nghiến (như hổ đói).
蛇可以直接吞咽比自己头还要大的猎物。
Rắn có thể nuốt chửng con mồi còn to hơn cả đầu của nó.
他在紧张的时候会不停地吞咽口水。
Lúc căng thẳng anh ấy cứ nuốt nước bọt liên tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây