Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
娃娃
wáwa
búp bê, em bé, đứa trẻ (thân mật).
Hán việt: oa oa
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "娃娃" (wáwa) mang nghĩa "búp bê, em bé", kết hợp bởi 娃 (wá - oa): "em bé" + 娃 (wá - oa): "em bé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娃: Bé gái nhỏ (女) có làn da mịn màng trắng trẻo như hai thẻ ngọc (圭) xếp cạnh nhau chính là em bé, búp bê (娃). • Chữ 娃: Bé gái nhỏ (女) có làn da mịn màng trắng trẻo như hai thẻ ngọc (圭) xếp cạnh nhau chính là em bé, búp bê (娃).

Thành phần cấu tạo

娃娃
wáwa
búp bê, em bé
娃
wá • oa
em bé
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc / âm đọc (bên phải)
娃
wá • oa
em bé
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:búp bê, em bé, đứa trẻ (thân mật).
Ví dụ (5)
xiǎonǚhái小女孩bào抱zhe着yí一gè个kě'ài可爱de的yángwáwá洋娃娃。
Cô bé đang ôm một con búp bê tây đáng yêu.
The little girl is holding a cute doll.
zhè这gè个pàng胖wáwa娃娃xiào笑de得hěn很kāixīn开心。
Đứa bé mập mạp này cười rất vui vẻ.
This chubby little child is smiling happily.
zhōumò周末wǒmen我们qù去shāngchǎng商场wán玩zhuā抓wáwa娃娃jī机。
Cuối tuần chúng tôi đi trung tâm thương mại chơi máy gắp thú bông (búp bê).
We're going to the mall this weekend to play the claw machine.
zhè这shì是yí一tào套jīngzhì精致de的éluósī俄罗斯tào套wá娃。
Đây là một bộ búp bê Nga tinh xảo.
This is an exquisite set of Russian nesting dolls.
bié别kū哭,wǒ我de的hǎo好wáwa娃娃。
Đừng khóc, bé ngoan của mẹ.
Don't cry, my dear doll.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây