顽强
HSK6
—
Phân tích từ 顽强
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan cường, kiên cường, bền bỉ, bất khuất.
Ví dụ (8)
这支球队展现出了顽强的斗志。
Đội bóng này đã thể hiện ý chí chiến đấu ngoan cường.
他在逆境中顽强地生存了下来。
Anh ấy đã sinh tồn một cách kiên cường trong nghịch cảnh.
这种植物的生命力非常顽强,在沙漠里也能生长。
Sức sống của loài thực vật này vô cùng mãnh liệt (ngoan cường), có thể sinh trưởng ngay cả trong sa mạc.
凭借着顽强的毅力,他终于爬上了山顶。
Dựa vào nghị lực kiên cường, cuối cùng anh ấy cũng leo lên được đỉnh núi.
面对病魔,他表现得十分顽强。
Đối mặt với bệnh tật, anh ấy thể hiện sự kiên cường mười phần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây