完备
HSK7-9
—
Phân tích từ 完备
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, hoàn bị, trọn vẹn, hoàn hảo (cơ sở vật chất, hệ thống, pháp luật).
Ví dụ (8)
这个小区的配套设施非常完备。
Các tiện ích đi kèm của khu dân cư này rất đầy đủ (hoàn bị).
我们要建立一套完备的法律体系。
Chúng ta cần xây dựng một hệ thống pháp luật đầy đủ (hoàn bị).
这本字典收录的词汇很完备。
Từ vựng được thu thập trong cuốn từ điển này rất đầy đủ.
只有资料完备,才能办理入学手续。
Chỉ khi hồ sơ đầy đủ, mới có thể làm thủ tục nhập học.
这所医院拥有技术完备的医疗团队。
Bệnh viện này sở hữu một đội ngũ y tế có kỹ thuật toàn diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây