压缩
HSK7-9
—
Phân tích từ 压缩
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nén, ép, thu nhỏ, rút ngắn, cắt giảm.
Ví dụ (8)
把这个文件压缩一下再发送。
Hãy nén tập tin này lại rồi hẵng gửi.
为了降低成本,公司决定压缩开支。
Để giảm chi phí, công ty quyết định cắt giảm (nén) chi tiêu.
我们要尽量压缩会议时间,提高效率。
Chúng ta phải cố gắng rút ngắn thời gian họp, nâng cao hiệu quả.
这是压缩饼干,适合野外生存时食用。
Đây là lương khô (bánh quy nén), thích hợp ăn khi sinh tồn nơi hoang dã.
空调是利用压缩机工作的。
Điều hòa hoạt động nhờ vào máy nén khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây