悬念
xuánniàn
điều gây hồi hộp, kịch tính, điều chưa biết gây tò mò, mối lo, sự lo lắng về người ở xa.
HSK7-9

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:điều gây hồi hộp, kịch tính, điều chưa biết gây tò mò, mối lo, sự lo lắng về người ở xa.
Ví dụ (8)
zhèdiàn yǐngdejié liúxiàlehěndexuán niàn
Kết thúc của bộ phim này đã để lại sự tò mò (kịch tính/bí ẩn) rất lớn.
sàiháiyǒuzuì hòufēn zhōngshèng réngyǒuxuán niàn
Trận đấu còn một phút cuối cùng, thắng thua vẫn còn là ẩn số (kịch tính).
wèi lezhì zàoxuán niànzuò zhě yǐn mánlexiōng shǒudeshēn fèn
Để tạo sự hồi hộp, tác giả cố ý giấu kín thân phận của hung thủ.
zhèshìchōng mǎnxuán niàndezhēn tànxiǎo shuō
Đây là một cuốn tiểu thuyết trinh thám đầy kịch tính.
jiāpíngzhù děng dàizhexuán niànjiēxiǎode
Mọi người nín thở, chờ đợi khoảnh khắc bí mật (điều hồi hộp) được hé lộ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây