意志
HSK6
—
Phân tích từ 意志
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý chí, nghị lực, quyết tâm, chí khí.
Ví dụ (8)
他凭着顽强的意志战胜了病魔。
Anh ấy dựa vào ý chí kiên cường đã chiến thắng bệnh tật.
这次失败并没有摧毁他的意志。
Thất bại lần này không hề hủy hoại ý chí của anh ấy.
我们要从小培养孩子坚强的意志。
Chúng ta phải nuôi dưỡng ý chí kiên cường cho trẻ từ nhỏ.
登山是一项既考验体力又考验意志的运动。
Leo núi là môn thể thao vừa thử thách thể lực vừa thử thách ý chí.
这种困难只会让意志薄弱的人退缩。
Loại khó khăn này chỉ khiến những kẻ ý chí bạc nhược lùi bước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây