意向
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "意向" (yìxiàng) mang nghĩa "ý định, khuynh hướng", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 意向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ý định, khuynh hướng, nguyện vọng, chiều hướng, sự quan tâm (trong kinh doanh).
Ví dụ (5)
双方签署了合作意向书。
Hai bên đã ký kết thư bày tỏ ý định hợp tác (biên bản ghi nhớ).
Both sides signed a letter of intent for cooperation.
很多客户都有购买这款新车的意向。
Rất nhiều khách hàng đều có ý định (nhu cầu, thiên hướng) mua chiếc xe mới này.
Many customers are interested in buying this new car.
请您填写一下这张就业意向调查表。
Mời bạn điền vào phiếu khảo sát nguyện vọng việc làm này.
Please fill out this employment intention survey form.
目前我们只是达成了初步意向,还没有签正式合同。
Hiện tại chúng tôi mới chỉ đạt được thỏa thuận sơ bộ (ý hướng ban đầu), vẫn chưa ký hợp đồng chính thức.
At present, we have only reached a preliminary agreement in principle and have not yet signed a formal contract.
不知贵公司是否有投资的意向?
Không biết quý công ty có ý định (nhã hứng) đầu tư không?
May I ask whether your company has any intention to invest?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây