引导
HSK7-9
—
Phân tích từ 引导
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn dắt, hướng dẫn, định hướng, chỉ dẫn, điều tiết.
Ví dụ (8)
老师要善于引导学生独立思考。
Giáo viên phải giỏi trong việc dẫn dắt học sinh tư duy độc lập.
媒体应该引导正确的社会舆论。
Truyền thông nên định hướng dư luận xã hội một cách đúng đắn.
交警正在路口引导交通。
Cảnh sát giao thông đang điều tiết (hướng dẫn) giao thông ở giao lộ.
政府出台政策,引导资金流向高科技产业。
Chính phủ ban hành chính sách, định hướng dòng vốn chảy vào ngành công nghệ cao.
我们要引导孩子养成良好的阅读习惯。
Chúng ta phải hướng dẫn trẻ hình thành thói quen đọc sách tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây