隐患
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐患
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ẩn họa, mối nguy tiềm ẩn, hiểm họa ngầm, nguy cơ tiềm tàng.
Ví dụ (8)
我们要及时排查和消除火灾隐患。
Chúng ta phải kịp thời rà soát và loại bỏ các nguy cơ (ẩn họa) hỏa hoạn.
这种不健康的生活方式给身体埋下了隐患。
Lối sống không lành mạnh này đã gieo rắc (chôn vùi) những mối nguy tiềm ẩn cho cơ thể.
这个软件系统存在严重的安全隐患。
Hệ thống phần mềm này tồn tại lỗ hổng (ẩn họa) bảo mật nghiêm trọng.
粗心大意往往是事故的最大隐患。
Sự lơ là bất cẩn thường là mối nguy tiềm ẩn lớn nhất gây ra tai nạn.
如果不解决这个问题,将来必有隐患。
Nếu không giải quyết vấn đề này, tương lai chắc chắn sẽ có hậu họa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây