隐瞒
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐瞒
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giấu giếm, che giấu, bưng bít (thông tin, sự thật).
Ví dụ (8)
他对父母隐瞒了自己在学校闯祸的事。
Cậu ấy đã giấu bố mẹ chuyện mình gây họa ở trường.
我们要诚实,不能隐瞒真相。
Chúng ta phải trung thực, không được che giấu chân tướng.
为了不让家人担心,他隐瞒了自己的病情。
Để người nhà không lo lắng, anh ấy đã giấu giếm bệnh tình của mình.
这种严重的事故决不允许隐瞒不报。
Loại tai nạn nghiêm trọng này tuyệt đối không cho phép che giấu không báo cáo.
如果你有所隐瞒,律师很难帮你辩护。
Nếu bạn có điều gì giấu giếm, luật sư rất khó giúp bạn biện hộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây