隐私
HSK6
—
Phân tích từ 隐私
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự riêng tư, quyền riêng tư, đời tư, chuyện kín, bí mật cá nhân.
Ví dụ (8)
每个人都有保护自己隐私的权利。
Mỗi người đều có quyền bảo vệ sự riêng tư của mình.
随意查看别人的手机是侵犯隐私的行为。
Tùy tiện xem điện thoại của người khác là hành vi xâm phạm quyền riêng tư.
在这个大数据时代,个人隐私很容易泄露。
Trong thời đại dữ liệu lớn (Big Data) này, thông tin riêng tư cá nhân rất dễ bị rò rỉ.
请阅读并同意我们的隐私政策。
Vui lòng đọc và đồng ý với chính sách bảo mật (quyền riêng tư) của chúng tôi.
我不喜欢别人打听我的隐私。
Tôi không thích người khác dò hỏi chuyện đời tư của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây