引用
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引用" (yǐnyòng) nghĩa là "trích dẫn", ghép bởi: 引 (yǐn): kéo + 用 (yòng): dùng.
Thành phần cấu tạo
引用
trích dẫn
弓
丨
用
Hình ảnh:

Phân tích từ 引用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trích dẫn, dẫn chứng, dẫn dụng, dùng (điển cố, thành ngữ).
Ví dụ (8)
他在文章中引用了莎士比亚的名言。
Trong bài viết, anh ấy đã trích dẫn danh ngôn của Shakespeare.
为了证明这一点,作者引用了大量的统计数据。
Để chứng minh điểm này, tác giả đã dẫn chứng một lượng lớn số liệu thống kê.
请注明引用的出处。
Vui lòng ghi rõ nguồn gốc trích dẫn.
这篇报道引用了这位专家的话。
Bài báo cáo này đã trích dẫn lời của vị chuyên gia này.
他不恰当地引用了这个典故。
Anh ấy đã vận dụng điển cố này một cách không thích hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây