隐约
HSK7-9
—
Phân tích từ 隐约
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:lờ mờ, mơ hồ, thấp thoáng, mang máng, thoang thoảng.
Ví dụ (8)
透过雾气,我隐约看见远处有一座塔。
Xuyên qua màn sương, tôi nhìn thấy lờ mờ phía xa có một ngọn tháp.
我隐约记得小时候来过这里。
Tôi nhớ mang máng là hồi nhỏ đã từng đến đây.
风中传来了隐约的歌声。
Trong gió truyền đến tiếng hát thoang thoảng (không rõ).
看着这熟悉的背影,我心里感到一种隐约的痛。
Nhìn bóng lưng quen thuộc này, trong lòng tôi cảm thấy một nỗi đau mơ hồ.
黑暗中,隐约有个人影在晃动。
Trong bóng tối, thấp thoáng có bóng người đang chuyển động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây