迎面
HSK6
—
Phân tích từ 迎面
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:trước mặt, phả vào mặt, đập vào mặt, đối diện (hướng ngược chiều tới).
Ví dụ (8)
春风迎面吹来,让人感到非常舒服。
Gió xuân thổi thẳng vào mặt, khiến người ta cảm thấy vô cùng dễ chịu.
一辆卡车迎面驶来,吓得他赶紧躲闪。
Một chiếc xe tải lao thẳng tới trước mặt, dọa anh ấy vội vàng né tránh.
刚进花园,一股花香迎面扑来。
Vừa bước vào vườn hoa, một làn hương hoa đã ập thẳng vào mặt (ngào ngạt).
那位老朋友迎面走来,但我竟然没认出他。
Người bạn cũ đó đi thẳng về phía tôi, nhưng tôi lại không nhận ra anh ấy.
困难迎面而来,我们不能退缩。
Khó khăn ập đến trước mặt, chúng ta không được lùi bước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây