优胜劣汰
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "优胜劣汰" (yōushèngliètài) nghĩa là "kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải", ghép bởi: 优 (yōu): Xuất sắc + 胜 (shèng): chiến thắng + 劣 (liè): kém + 汰 (tài): loại bỏ.
Thành phần cấu tạo
优胜劣汰
kẻ mạnh thắng, kẻ yếu bị đào thải
亻
尤
⺼
生
少
力
Hình ảnh:

Phân tích từ 优胜劣汰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mạnh được yếu thua, sự đào thải của tự nhiên, người giỏi thì thắng kẻ kém thì bị loại.
Ví dụ (8)
优胜劣汰是自然界的法则。
Mạnh được yếu thua là quy luật của giới tự nhiên.
在激烈的市场竞争中,优胜劣汰是不可避免的。
Trong cạnh tranh thị trường khốc liệt, việc đào thải kẻ yếu là không thể tránh khỏi.
公司实行末位淘汰制,体现了优胜劣汰的原则。
Công ty thực hiện chế độ loại bỏ người xếp cuối, thể hiện nguyên tắc người giỏi ở lại người kém ra đi.
如果你不努力学习,就会面临优胜劣汰的危机。
Nếu bạn không nỗ lực học tập, sẽ phải đối mặt với nguy cơ bị đào thải.
这一过程加速了行业的优胜劣汰。
Quá trình này đã đẩy nhanh sự thanh lọc (đào thải) của ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây