诱惑
HSK7-9
—
Phân tích từ 诱惑
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ, mê hoặc, sự cám dỗ.
Ví dụ (8)
我们要学会抵制各种不良诱惑。
Chúng ta phải học cách cưỡng lại các loại cám dỗ xấu.
金钱的诱惑让他迷失了方向。
Sự cám dỗ của tiền bạc đã khiến anh ấy mất phương hướng.
美食的诱惑真是难以抗拒。
Sức hấp dẫn của món ngon thật sự khó mà cưỡng lại được.
商家利用各种促销手段来诱惑消费者。
Các thương nhân lợi dụng đủ loại chiêu thức khuyến mãi để dụ dỗ người tiêu dùng.
大城市对年轻人有着巨大的诱惑力。
Thành phố lớn có sức quyến rũ to lớn đối với giới trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây