有条不紊
HSK6
—
Phân tích từ 有条不紊
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:có trật tự, ngăn nắp, mạch lạc, đâu ra đấy, không rối loạn.
Ví dụ (8)
虽然工作很多,但他安排得有条不紊。
Tuy công việc rất nhiều, nhưng anh ấy sắp xếp đâu ra đấy (rất trật tự).
面对突发状况,我们要保持冷静,有条不紊地处理。
Đối mặt với tình huống đột xuất, chúng ta phải giữ bình tĩnh, xử lý một cách trật tự.
会议进行得有条不紊,效率很高。
Cuộc họp diễn ra rất mạch lạc, hiệu quả rất cao.
他做事情总是有条不紊,很少出错。
Anh ấy làm việc lúc nào cũng ngăn nắp chỉn chu, rất ít khi sai sót.
疏散工作正在有条不紊地进行。
Công tác sơ tán đang được tiến hành một cách trật tự.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây