园林
HSK6
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vườn cảnh, vườn tược quy mô lớn, công viên cây xanh, kiến trúc cảnh quan.
Ví dụ (8)
苏州园林闻名世界。
Viên lâm (Các khu vườn cổ điển) Tô Châu nổi tiếng thế giới.
中国古典园林讲究“天人合一”。
Viên lâm cổ điển Trung Quốc chú trọng vào sự 'Thiên nhân hợp nhất' (hài hòa giữa người và thiên nhiên).
他是一名著名的园林设计师。
Anh ấy là một nhà thiết kế cảnh quan sân vườn nổi tiếng.
这座城市正在努力建设成国家园林城市。
Thành phố này đang nỗ lực xây dựng thành thành phố viên lâm (thành phố xanh) cấp quốc gia.
漫步在园林中,让人感到心旷神怡。
Dạo bước trong khu vườn cảnh, khiến người ta cảm thấy tâm hồn thư thái sảng khoái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây