Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
圆满
yuánmǎn
viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, mỹ mãn, tốt đẹp (kết quả).
Hán việt: viên mãn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "圆满" (yuánmǎn) mang nghĩa "viên mãn", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).

Thành phần cấu tạo

圆满
yuánmǎn
viên mãn
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)
满
mǎn • mãn
đầy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:viên mãn, trọn vẹn, hoàn hảo, mỹ mãn, tốt đẹp (kết quả).
Ví dụ (5)
zhè这cì次huìyì会议qǔdé取得le了yuánmǎn圆满chénggōng成功。
Hội nghị lần này đã đạt được thành công mỹ mãn.
This conference was a complete success.
jīngguò经过dàjiā大家de的gòngtóng共同nǔlì努力,rènwù任务yuánmǎn圆满wánchéng完成。
Qua sự nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ đã hoàn thành trọn vẹn.
Through everyone's joint efforts, the task was successfully completed.
zhè这shì是yí一gè个jiēdàhuānxǐ皆大欢喜de的yuánmǎn圆满jiéjú结局。
Đây là một kết thúc viên mãn ai nấy đều vui mừng.
This is a happy ending for everyone.
tā他duì对zhè这gè个wèntí问题de的jiěshì解释fēicháng非常yuánmǎn圆满。
Lời giải thích của anh ấy về vấn đề này vô cùng thỏa đáng (trọn vẹn).
His explanation of this issue was very satisfactory.
zhùyuàn祝愿nǐmen你们de的fǎngwèn访问yuánmǎn圆满shùnlì顺利。
Chúc chuyến thăm của các bạn thành công tốt đẹp.
I wish your visit complete success and smooth progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây