原告
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "原告" (yuángào) mang nghĩa "nguyên cáo", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原告
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên cáo, người đứng đơn kiện (trong vụ án dân sự/hành chính).
Ví dụ (5)
原告律师向法庭提交了新的证据。
Luật sư của nguyên cáo đã đệ trình chứng cứ mới lên tòa án.
The plaintiff’s lawyer submitted new evidence to the court.
在这起案件中,原告要求被告赔偿损失。
Trong vụ án này, nguyên cáo yêu cầu bị cáo bồi thường thiệt hại.
In this case, the plaintiff is seeking compensation from the defendant for damages.
由于证据不足,原告败诉了。
Do không đủ bằng chứng, nguyên cáo đã bị thua kiện.
Due to insufficient evidence, the plaintiff lost the case.
法官宣判原告胜诉。
Thẩm phán tuyên án nguyên cáo thắng kiện.
The judge ruled in favor of the plaintiff.
原告撤回了起诉。
Nguyên cáo đã rút đơn khởi kiện.
The plaintiff withdrew the lawsuit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây