灾难
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "灾难" (zāinàn) mang nghĩa "thảm họa, tai ương", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灾难
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thảm họa, tai ương, kiếp nạn, tai họa lớn.
Ví dụ (5)
这场地震给当地人民带来了深重的灾难。
Trận động đất này đã mang đến thảm họa nặng nề cho người dân địa phương.
This earthquake brought profound disaster to the local people.
战争对于人类来说永远是一场灾难。
Chiến tranh đối với nhân loại mà nói vĩnh viễn là một thảm họa.
War is always a disaster for humanity.
我们要加强防范,避免发生人为灾难。
Chúng ta phải tăng cường phòng ngừa, tránh để xảy ra thảm họa do con người gây ra.
We must strengthen our precautions to prevent man-made disasters from occurring.
那次海啸是该国历史上最严重的一次自然灾难。
Trận sóng thần đó là thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng nhất trong lịch sử nước này.
That tsunami was the most serious natural disaster in the country's history.
面对灾难,大家团结一心,共同抗灾。
Đối mặt với tai ương, mọi người đoàn kết một lòng, cùng nhau chống lại thiên tai.
In the face of disaster, everyone united as one to fight it together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây