灾难恢复
—
Phân tích từ 灾难恢复
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khôi phục sau sự cố nghiêm trọng
Ví dụ (3)
灾难恢复计划(DRP)是每个大型IT部门必备的文档。
Kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP) là tài liệu bắt buộc phải có của mỗi phòng ban CNTT lớn.
我们必须控制灾难恢复的时间目标(RTO)在两小时之内。
Chúng tôi bắt buộc phải kiểm soát mục tiêu thời gian khôi phục thảm họa (RTO) trong vòng 2 giờ.
灾难恢复能力测试是为了验证备用数据中心的可达性。
Kiểm thử năng lực khôi phục thảm họa là để xác minh tính khả dụng của trung tâm dữ liệu dự phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây