赞扬
HSK7-9
—
Phân tích từ 赞扬
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tán dương, ca ngợi, khen ngợi, tuyên dương.
Ví dụ (8)
校长在大会上高度赞扬了这位同学的英勇行为。
Hiệu trưởng đã hết lời ca ngợi hành động anh dũng của bạn học sinh này trong đại hội.
这种乐于助人的精神值得赞扬。
Tinh thần hay giúp đỡ người khác này rất đáng được tán dương.
他的敬业精神得到了同事们的一致赞扬。
Tinh thần yêu nghề của anh ấy đã nhận được sự khen ngợi nhất trí từ các đồng nghiệp.
与其批评,不如多给孩子一些赞扬。
Thay vì phê bình, chi bằng hãy dành cho trẻ nhiều lời khen ngợi hơn.
这篇报道赞扬了奋战在一线的医护人员。
Bài báo này đã ca ngợi các nhân viên y tế chiến đấu ở tuyến đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây