遭殃
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gặp tai ương, bị vạ lây
Ví dụ (13)
只要发生战争,最遭殃的总是老百姓。
Hễ xảy ra chiến tranh, người chịu khổ (gặp tai ương) nhất luôn là dân thường.
如果不及时采取措施,这里的庄稼就要遭殃了。
Nếu không kịp thời áp dụng biện pháp, hoa màu ở đây sẽ gặp tai họa (hư hại hết).
城门失火,殃及池鱼;你们吵架,别让我跟着遭殃。
Cháy cổng thành vạ lây cá dưới hào; các cậu cãi nhau đừng để tôi bị vạ lây theo.
这次台风让沿海地区的渔民遭了大殃。
Cơn bão lần này khiến ngư dân vùng ven biển gặp đại họa.
一旦泄露机密,我们大家都要遭殃。
Một khi lộ bí mật, tất cả chúng ta đều sẽ gặp rắc rối to.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây