债券
HSK6
—
Phân tích từ 债券
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trái phiếu, phiếu nợ.
Ví dụ (8)
购买国库债券是一种比较安全的投资方式。
Mua trái phiếu kho bạc nhà nước là một phương thức đầu tư khá an toàn.
相比股票,债券的风险通常较小。
So với cổ phiếu, rủi ro của trái phiếu thường nhỏ hơn.
这家公司为了扩大生产,发行了大量企业债券。
Công ty này để mở rộng sản xuất đã phát hành một lượng lớn trái phiếu doanh nghiệp.
债券到期后,投资者可以拿回本金和利息。
Sau khi trái phiếu đáo hạn, nhà đầu tư có thể lấy lại tiền gốc và lãi.
最近债券市场的收益率有所下降。
Gần đây tỷ suất lợi nhuận của thị trường trái phiếu có phần giảm sút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây