沾光
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沾光" (zhānguāng) mang nghĩa "được lợi", kết hợp bởi 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 光 (guāng - quang): "chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沾光
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thơm lây, hưởng sái, được nhờ, hưởng ké (lợi ích/vinh dự).
Ví dụ (5)
我是跟朋友一起来的,算是沾光了。
Tôi đi cùng bạn đến, coi như là được hưởng sái (đi ké).
I came along with a friend, so I guess I got to benefit from it.
托您的福,我们也跟着沾光吃顿好的。
Nhờ phúc của ngài, chúng tôi cũng được thơm lây ăn một bữa ngon.
Thanks to you, we got to share the good fortune and enjoy a nice meal too.
别总想着沾别人的光,要靠自己努力。
Đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện hưởng sái người khác, phải dựa vào nỗ lực của chính mình.
Don't always think about riding on other people's coattails; rely on your own hard work.
因为哥哥是明星,他也跟着沾了不少光。
Vì anh trai là ngôi sao, cậu ấy cũng được thơm lây không ít.
Because his older brother is a celebrity, he has benefited quite a bit from it as well.
这次旅游全是公司买单,我们也沾光免费玩了一趟。
Lần du lịch này công ty thanh toán hết, chúng tôi cũng được hưởng sái đi chơi miễn phí một chuyến.
The company paid for this whole trip, so we got to enjoy a free vacation too.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây