展望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "展望" (zhǎnwàng) nghĩa là "triển vọng", ghép bởi: 展 (zhǎn): Trưng bày + 望 (wàng): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
展望
triển vọng
尸
衣
亡
月
王
Hình ảnh:

Phân tích từ 展望
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:triển vọng, nhìn về tương lai, hướng tới, dự báo, viễn cảnh.
Ví dụ (8)
展望未来,我们充满信心。
Hướng về tương lai, chúng tôi tràn đầy niềm tin.
这是对新一年经济形势的展望。
Đây là dự báo (triển vọng) về tình hình kinh tế trong năm mới.
两国的合作有着广阔的展望。
Sự hợp tác giữa hai nước có triển vọng vô cùng rộng lớn.
站在山顶,展望四周,景色迷人。
Đứng trên đỉnh núi, nhìn ra bốn phía, phong cảnh thật mê hồn.
我们要回顾过去,展望未来。
Chúng ta phải nhìn lại quá khứ và hướng tới tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây