挣扎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挣扎" (zhēngzhá) mang nghĩa "vùng vẫy", kết hợp bởi 挣 (zhèng / zhēng - tranh): "kiếm tiền" + 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挣: Đôi bàn tay (扌) phải ra sức tranh đấu (争) không ngừng nghỉ để giãy thoát khỏi khó khăn và vất vả kiếm tiền (挣). • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挣扎
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giãy giụa, vùng vẫy, đấu tranh (tư tưởng/khó khăn), cố gắng gượng.
Ví dụ (5)
他在水中拼命挣扎,试图浮出水面。
Anh ấy liều mạng vùng vẫy trong nước, cố gắng nổi lên mặt nước.
He struggled desperately in the water, trying to get to the surface.
面对两难的选择,他的内心十分挣扎。
Đối mặt với sự lựa chọn tiến thoái lưỡng nan, nội tâm anh ấy vô cùng giằng xé (đấu tranh).
Faced with a dilemma, he struggled intensely inside.
由于受了重伤,他挣扎着想要站起来。
Do bị thương nặng, anh ấy cố gắng gượng muốn đứng dậy.
Because he was badly injured, he struggled to get to his feet.
这只小鸟在网里痛苦地挣扎。
Con chim nhỏ đang giãy giụa đau đớn trong lưới.
The little bird struggled painfully in the net.
公司在破产的边缘苦苦挣扎。
Công ty đang giãy giụa khổ sở bên bờ vực phá sản.
The company was struggling on the brink of bankruptcy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây