正负
HSK6
—
Phân tích từ 正负
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:dương và âm, cộng và trừ, chính và phụ.
Ví dụ (8)
安装电池时要注意正负极的方向。
Khi lắp pin phải chú ý chiều của cực dương và cực âm.
这个零件的尺寸允许有正负一毫米的误差。
Kích thước của linh kiện này cho phép có sai số cộng trừ một milimet.
电流是从正极流向负极的。
Dòng điện chảy từ cực dương sang cực âm.
请在表格里填上具体的正负数值。
Vui lòng điền giá trị dương hoặc âm cụ thể vào bảng.
这是一个关于正负电子对撞的实验。
Đây là một thí nghiệm về sự va chạm của cặp điện tử dương và âm (electron và positron).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây