指望
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "指望" (zhǐwàng) nghĩa là "trông mong", ghép bởi: 指 (zhǐ): ngón tay + 望 (wàng): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
指望
trông mong
扌
旨
亡
月
王
Hình ảnh:

Phân tích từ 指望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:trông mong, trông cậy, kỳ vọng, dựa vào, hòng.
Ví dụ (7)
别指望别人来帮你,你得靠自己。
Đừng trông mong người khác đến giúp bạn, bạn phải dựa vào chính mình.
他整天游手好闲,指望天上掉馅饼。
Anh ta cả ngày lêu lổng, cứ mong chờ (trông cậy) sung rụng (bánh từ trên trời rơi xuống).
这件事还能指望得上他吗?
Việc này còn có thể trông cậy vào anh ấy được không?
父母都指望孩子能考上好大学。
Cha mẹ đều kỳ vọng con cái có thể thi đỗ đại học tốt.
你要是想指望彩票发财,那是不可能的。
Nếu bạn muốn dựa vào vé số để phát tài, thì đó là điều không thể.
2
danh từ
Nghĩa:niềm hy vọng, triển vọng.
Ví dụ (2)
由于久病不愈,他感到康复的指望很渺茫。
Do bệnh lâu ngày không khỏi, anh ấy cảm thấy hy vọng bình phục rất mong manh.
他是全家人唯一的指望。
Cậu ấy là niềm hy vọng duy nhất của cả nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây