逼迫
HSK7-9
—
Phân tích từ 逼迫
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bức bách, ép buộc, cưỡng ép, dồn ép.
Ví dụ (8)
他是为了生计,被逼迫做这份工作的。
Anh ấy là vì sinh kế, bị ép buộc phải làm công việc này.
我们不能逼迫孩子去学他不感兴趣的东西。
Chúng ta không thể ép buộc con cái đi học những thứ mà nó không hứng thú.
在地主的逼迫下,长工们不得不日夜劳作。
Dưới sự bức bách của địa chủ, những người làm thuê buộc phải lao động ngày đêm.
敌人逼迫他说出秘密,但他坚决不屈。
Kẻ địch ép buộc anh ta nói ra bí mật, nhưng anh ta kiên quyết bất khuất.
由于债务的逼迫,他只能变卖房产。
Do sự thúc ép của nợ nần, anh ấy chỉ còn cách bán rẻ nhà cửa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây