鼻涕
HSK7-9
—
Phân tích từ 鼻涕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước mũi, nước mô, snot.
Ví dụ (8)
我不小心感冒了,一直在流鼻涕。
Tôi không cẩn thận bị cảm rồi, cứ chảy nước mũi suốt.
快拿纸巾把鼻涕擦干净。
Mau lấy khăn giấy lau sạch nước mũi đi.
那个小男孩哭得一把鼻涕一把泪的。
Cậu bé đó khóc nước mũi nước mắt tèm lem (thảm thiết).
天太冷了,冻得我不停地吸溜鼻涕。
Trời lạnh quá, lạnh đến mức tôi cứ phải sụt sịt mũi liên tục.
请不要随地擤鼻涕,这很不卫生。
Xin đừng xì mũi bừa bãi, như vậy rất mất vệ sinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây