鞭策
HSK7-9
—
Phân tích từ 鞭策
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thúc giục, đôn đốc, khích lệ, roi vọt (nghĩa bóng: sự thúc ép để tiến bộ).
Ví dụ (8)
我们要经常鞭策自己,不断进取。
Chúng ta phải thường xuyên tự đôn đốc bản thân, không ngừng cầu tiến.
老师的教诲时刻鞭策着我。
Lời dạy bảo của thầy cô luôn luôn thôi thúc (khích lệ) tôi.
失败不仅是打击,更是一种鞭策。
Thất bại không chỉ là đả kích, mà còn là một sự thúc đẩy (để cố gắng hơn).
他在父亲的严厉鞭策下考上了大学。
Dưới sự đốc thúc nghiêm khắc của cha, anh ấy đã thi đỗ đại học.
以此为动力,鞭策我们更加努力工作。
Lấy đó làm động lực, thúc giục chúng ta nỗ lực làm việc hơn nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây