编织
HSK6
—
Phân tích từ 编织
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đan, dệt, tết, kết, dệt nên (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
奶奶正在给孙子编织毛衣。
Bà nội đang đan áo len cho cháu trai.
蜘蛛在角落里编织了一张大网。
Con nhện đã dệt một cái mạng lớn ở trong góc.
我们要用勤劳的双手编织美好的未来。
Chúng ta phải dùng đôi tay cần cù để dệt nên tương lai tươi đẹp.
这些竹篮都是手工编织的,非常精致。
Những chiếc giỏ tre này đều là đan thủ công, vô cùng tinh xảo.
她在头发上编织了几条小辫子。
Cô ấy tết vài bím tóc nhỏ trên đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây